Bạn đang tìm kiếm từ vựng tiếng Anh về ngày Tết Nguyên Đán để giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế, luyện thi IELTS Speaking/Writing phần miêu tả lễ hội, hay đơn giản là giao tiếp tự tin hơn trong dịp Tết sắp tới? Bài viết này chính là nguồn tài liệu hoàn hảo dành cho bạn!
Với hơn 120 từ vựng tiếng Anh về ngày Tết được tổng hợp chi tiết, kèm phiên âm IPA chuẩn, nghĩa tiếng Việt, ví dụ câu thực tế và hình ảnh minh họa sống động, bài viết sẽ giúp bạn nắm vững chủ đề Lunar New Year (Tết Nguyên Đán) một cách dễ dàng.
Faraday Creative School phân loại rõ ràng theo chủ đề: thời gian, hoa cây cảnh, món ăn, phong tục… đồng thời bổ sung lời chúc hay, mẫu đoạn văn IELTS và mẹo học hiệu quả.
Bạn đã sẵn sàng khám phá và “nâng cấp” vốn từ vựng Tết của mình chưa? Hãy cuộn xuống để bắt đầu hành trình học tập thú vị ngay hôm nay!
Giới Thiệu Về Tết Nguyên Đán Và Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Tết
Tết Nguyên Đán (Lunar New Year hoặc Tet Holiday) là lễ hội lớn nhất Việt Nam, diễn ra theo lịch âm lịch, thường vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch. Đây là dịp để “tống cựu nghinh tân” – tạm biệt năm cũ, đón chào năm mới với hy vọng bình an, thịnh vượng và sum họp gia đình.
Tết không chỉ là kỳ nghỉ dài mà còn mang đậm bản sắc văn hóa qua hoa mai đào, bánh chưng, lì xì và các phong tục truyền thống. Mỗi vùng miền lại có nét đặc trưng riêng:
| Vùng miền | Hoa đặc trưng | Món ăn chính | Phong tục nổi bật |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Hoa đào (peach blossom) | Bánh chưng, dưa hành | Chúc thọ, múa lân |
| Miền Nam | Hoa mai (apricot blossom) | Bánh tét, thịt kho tàu | Chợ hoa, hội chợ Tết |
| Miền Trung | Kết hợp đào – mai | Bánh tổ, tré | Cúng ngoài trời, hát bài chòi |
Học từ vựng tiếng Anh về Tết giúp bạn:
- Giới thiệu văn hóa Việt Nam tự tin với người nước ngoài.
- Luyện Speaking/Writing IELTS chủ đề festival/culture.
- Viết bài miêu tả lễ hội hay hơn.
- Giao tiếp thực tế khi du lịch hoặc làm việc quốc tế.
Hãy cùng khám phá bộ từ vựng chi tiết dưới đây để chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán sắp tới!
Bảng Tóm Tắt Các Chủ Đề Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Tết
Để bạn dễ dàng định hướng, đây là bảng overview các chủ đề chính:
| Chủ đề | Số lượng từ vựng | Mô tả ngắn | Icon gợi ý |
|---|---|---|---|
| Mốc thời gian & khoảnh khắc | 18 | Giao thừa, mùng 1 Tết… | 🗓️ |
| Hoa & cây cảnh | 25 | Hoa đào, hoa mai, cây quất… | 🌸 |
| Món ăn & kẹo mứt | 30 | Bánh chưng, mứt Tết… | 🍲 |
| Phong tục & hoạt động | 35 | Lì xì, bái tổ tiên… | 🎉 |
| Lời chúc & biểu tượng | 15 | Lucky money, red envelope… | 💌 |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mốc Thời Gian Và Khoảnh Khắc Quan Trọng Ngày Tết
Dưới đây là các từ vựng cơ bản về thời gian Tết:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế |
|---|---|---|---|
| Lunar New Year | /ˈluːnər nuː jɪr/ | Tết Nguyên Đán | Vietnamese people celebrate Lunar New Year with family reunions. |
| Tet Holiday | /tɛt ˈhɒlɪdeɪ/ | Kỳ nghỉ Tết | Tet Holiday usually lasts about a week. |
| Lunar calendar | /ˈluːnər ˈkælɪndər/ | Lịch âm | Tet is based on the lunar calendar. |
| New Year’s Eve | /nuː jɪrz iːv/ | Giao thừa | We countdown on New Year’s Eve. |
| First day of Tet | /fɜːrst deɪ ɒv tɛt/ | Mùng 1 Tết | People visit relatives on the first day of Tet. |
| Kitchen Gods’ Day | /ˈkɪtʃɪn ɡɒdz deɪ/ | Ngày ông Công ông Táo | We prepare offerings on Kitchen Gods’ Day. |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Tết: Hoa Và Cây Cảnh Ngày Tết
Hoa và cây cảnh là biểu tượng may mắn, thịnh vượng của Tết Việt Nam.

| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế |
|---|---|---|---|
| Peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | Hoa đào | Peach blossoms symbolize luck in northern Vietnam. |
| Apricot blossom | /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | Hoa mai | Apricot blossoms bring prosperity in the south. |
| Kumquat tree | /ˈkʌmkwɒt triː/ | Cây quất | We decorate the house with a kumquat tree for Tet. |
| Chrysanthemum | /krɪˈsænθəməm/ | Cúc họa mi | Chrysanthemums are popular Tet flowers. |
| Marigold | /ˈmærɪɡəʊld/ | Hoa vạn thọ | Marigolds represent longevity. |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Tết: Món Ăn Và Kẹo Mứt Truyền Thống Ngày Tết
Ẩm thực Tết phong phú, thể hiện sự đủ đầy.



| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế |
|---|---|---|---|
| Banh chung | /bæŋ tʃʊŋ/ | Bánh chưng | Banh chung is a must-have dish during Tet. |
| Banh tet | /bæŋ tɛt/ | Bánh tét | Southern families prefer banh tet. |
| Candied fruits (Mut Tet) | /ˈkændid fruːts/ | Mứt Tết | We enjoy candied fruits with green tea. |
| Pickled onions | /ˈpɪkld ˈʌnjənz/ | Dưa hành | Pickled onions balance the rich Tet meals. |
| Jellied meat | /ˈdʒɛlid miːt/ | Giò thủ | Jellied meat is a traditional cold cut for Tet. |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Tết: Phong Tục, Hoạt Động Và Biểu Tượng Ngày Tết
Phong tục Tết thể hiện lòng biết ơn và hy vọng.
Phong Tục Và Hoạt Động Ngày Tết
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế |
|---|---|---|---|
| Lucky money | /ˈlʌki ˈmʌni/ | Tiền mừng tuổi | Children receive lucky money in red envelopes. |
| Red envelope | /rɛd ˈɛnvələʊp/ | Bao lì xì | Adults give red envelopes to kids. |
| Fireworks | /ˈfaɪəwɜːrks/ | Pháo hoa | Fireworks light up the sky on New Year’s Eve. |
Biểu Tượng Ngày Tết
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế |
|---|---|---|---|
| Five-fruit tray | /faɪv fruːt treɪ/ | Mâm ngũ quả | The five-fruit tray is placed on the altar. |
| Ancestor worship | /ˈænsɛstər ˈwɜːʃɪp/ | Thờ cúng tổ tiên | We perform ancestor worship during Tet. |


Lời Chúc Tết Bằng Tiếng Anh Hay Nhất (Short & Long)
- Short wishes: Happy Lunar New Year! / Best wishes for a prosperous Tet!
- Long wishes: Wishing you and your family a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year filled with joy and success.
3. Wishing you good health, great happiness, and new achievements in the New Year.
4. May the New Year open new doors and bring exciting opportunities.
5. Warmest wishes for a bright and prosperous Lunar New Year.
6. Wishing you a year full of success, good fortune, and meaningful moments.
7. Happy New Year! May happiness and success follow you all year long.
8. May the Lunar New Year bring you harmony, joy, and good health.
9. Wishing you a fresh start and positive energy in the New Year.
10. Best wishes for a peaceful, healthy, and successful New Year.
11. May the New Year be filled with hope, growth, and happiness.
12. Wishing you prosperity and fulfillment in the year ahead.
13. Happy Lunar New Year! May all your goals come true.
14. Wishing you and your family joy, peace, and good fortune.
15. May the New Year bring success to your work and happiness to your life.
16. Warm wishes for a New Year full of new beginnings.
17. Wishing you strength, confidence, and success in the New Year.
18. Happy New Year! May each day bring something to be grateful for.
19. Wishing you a year of good health, peace, and prosperity.
20. May the New Year bring balance, happiness, and lasting success.
21. Best wishes for continued growth and success in the New Year.
22. Wishing you a joyful New Year filled with positive changes.
23. Happy Lunar New Year! May your year be smooth and rewarding.
24. Wishing you happiness and good fortune throughout the year.
25. May the New Year bring clarity, confidence, and success.
26. Warm wishes for a year filled with health and prosperity.
27. Wishing you success, happiness, and peace in the New Year.
28. Happy New Year! May the year ahead be kind to you.
29. Wishing you new opportunities and great achievements.
Mẫu Đoạn Văn Miêu Tả Ngày Tết Bằng Tiếng Anh (Dành Cho IELTS/Writing)
Beginner: Tet is the most important holiday in Vietnam. We decorate the house with peach blossoms and eat banh chung.
Advanced: During Tet, Vietnamese families gather for reunion dinners, exchange lucky money in red envelopes, and admire beautiful apricot blossoms symbolizing prosperity.
Sample Paragraph: Describing Tet Holiday (IELTS Writing)
English (Band 6.5–7.0 style):
Tet Holiday is the most important traditional celebration in Vietnam. It marks the beginning of the Lunar New Year and is a time for family reunions. Before Tet, people clean and decorate their houses with flowers such as peach blossoms or apricot flowers. During Tet, families gather to enjoy traditional food, visit relatives, and exchange good wishes. For me, Tet is not only about celebrations but also about slowing down, showing gratitude to my parents, and starting a new year with hope and positive energy.
Top 20 Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Tết Phổ Biến Nhất
1. Lunar New Year – Tết Âm lịch
Tet is also known as the Lunar New Year in Vietnam.
2. Tet Holiday – Kỳ nghỉ Tết
Many people travel back home during the Tet holiday.
3. Reunion – Sự đoàn tụ
Tet is a time of family reunion.
4. Ancestor worship – Thờ cúng tổ tiên
Ancestor worship is an important Tet tradition.
5. Traditional food – Món ăn truyền thống
Families prepare traditional food for Tet.
6. Lucky money (red envelope) – Lì xì
Children are happy to receive lucky money during Tet.
7. Apricot blossom – Hoa mai
Apricot blossoms are symbols of Tet in southern Vietnam.
8. Peach blossom – Hoa đào
Peach blossoms are popular in northern Vietnam.
9. Spring cleaning – Dọn dẹp đón Tết
People do spring cleaning before Tet.
10. Festive atmosphere – Không khí lễ hội
The festive atmosphere can be felt everywhere.
11. Fireworks – Pháo hoa
Fireworks are often displayed on New Year’s Eve.
12. Good luck – May mắn
People believe Tet brings good luck.
13. Prosperity – Sự thịnh vượng
Tet symbolizes prosperity and success.
14. New beginnings – Khởi đầu mới
Tet represents new beginnings.
15. Family gathering – Buổi sum họp gia đình
Family gatherings are the highlight of Tet.
16. Traditional customs – Phong tục truyền thống
Tet is rich in traditional customs.
17. New Year’s wishes – Lời chúc năm mới
People exchange New Year’s wishes during Tet.
18. Good fortune – Tài lộc
Everyone hopes for good fortune in the new year.
19. Celebration – Sự ăn mừng, lễ hội
Tet is a joyful celebration.
20. Gratitude – Lòng biết ơn
Tet is a time to express gratitude to parents and elders.
| Thứ hạng | Từ vựng | Phiên âm | Lý do phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lunar New Year | /ˈluːnər nuː jɪr/ | Tên gọi chính thức | The most important festival in Vietnam. |
| 2 | Lucky money | /ˈlʌki ˈmʌni/ | Phong tục yêu thích của trẻ em | Given in red envelopes. |
Checklist Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết Hiệu Quả
- Sử dụng flashcard (Anki app).
- Xem video YouTube về Tet traditions.
- Thực hành nói với bạn bè.
- Viết đoạn văn miêu tả Tết hàng ngày.
Hình Ảnh Minh Họa Ngày Tết Nguyên Đán Đẹp Nhất
Dưới đây là bộ sưu tập hình ảnh đẹp về Tết Việt Nam để bạn chiêm ngưỡng và lấy cảm hứng:






Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh về Ngày Tết (FAQ)
Tết Nguyên Đán tiếng Anh là gì? Lunar New Year hoặc Vietnamese Tet.
Từ vựng hoa đào tiếng Anh? Peach blossom.
Lời chúc Tết hay nhất bằng tiếng Anh? Wishing you a prosperous and joyful Lunar New Year!
Hy vọng bộ 100+ từ vựng này giúp bạn tự tin hơn trong dịp Tết. Chúc bạn học tốt và có một năm mới thật hạnh phúc! 🌸🎉

