Bạn đang tìm cách giới thiệu Tết Việt Nam với bạn bè quốc tế một cách tự tin và ấn tượng? Hay bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS Speaking/Writing với chủ đề festival và cần vốn từ vựng phong phú? Tết Nguyên Đán – lễ hội lớn nhất của người Việt – không chỉ là dịp sum họp gia đình mà còn là cơ hội tuyệt vời để chia sẻ văn hóa dân tộc.
Bài viết này Faraday Creative School mang đến hơn 150 từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán 2026 (năm Bính Ngọ – Year of the Horse, bắt đầu từ ngày 17/02/2026), kèm phát âm chuẩn IPA, ví dụ câu thực tế, ý nghĩa văn hóa sâu sắc và cả lời chúc hay, đoạn văn mẫu.
Nội dung được phân loại rõ ràng theo chủ đề, giúp bạn dễ học, dễ nhớ và áp dụng ngay – từ giao tiếp hàng ngày đến đạt band cao trong IELTS.
Hãy cùng khám phá để Tết 2026 thêm ý nghĩa và tự tin hơn khi nói tiếng Anh!
.jpg)
Tết Nguyên Đán Là Gì? Nguồn Gốc Và Ý Nghĩa Văn Hóa
Tết Nguyên Đán (Vietnamese Lunar New Year hoặc Tet Holiday) là lễ hội truyền thống quan trọng nhất của người Việt Nam, đánh dấu sự khởi đầu của năm mới theo lịch âm. Tết 2026 sẽ rơi vào ngày 17 tháng 2 dương lịch, năm Bính Ngọ (Year of the Horse).
Nguồn gốc Tết bắt nguồn từ truyền thuyết cổ về quái vật Nian bị xua đuổi bởi tiếng pháo nổ và màu đỏ. Người Việt tin rằng Tết là dịp để xua tan điều xấu của năm cũ, đón chào điều tốt lành năm mới. Ý nghĩa sâu sắc nhất là sự sum họp gia đình (family reunion), tri ân tổ tiên (ancestor worship) và cầu chúc thịnh vượng, sức khỏe.
Không khí Tết ngập tràn màu sắc: đường phố rực rỡ hoa, nhà cửa sạch sẽ, mọi người mặc áo mới và thăm viếng nhau. So với Tết Dương lịch (New Year’s Day theo lịch Gregorian), Tết Nguyên Đán kéo dài hơn, thường nghỉ 7-9 ngày và mang tính văn hóa – tâm linh sâu sắc hơn.
| Tết Nguyên Đán (Lunar New Year) | Tết Dương lịch (Solar New Year) |
|---|---|
| Theo lịch âm, thay đổi hàng năm | Ngày 1/1 cố định |
| Nhấn mạnh gia đình, tổ tiên, phong tục | Chủ yếu tiệc tùng, countdown |
| Biểu tượng: hoa đào/mai, bánh chưng, lì xì | Pháo hoa, champagne, resolution |
Bây giờ, hãy khám phá các từ vựng cơ bản về mốc thời gian để bạn có thể kể về hành trình đón Tết một cách mạch lạc.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mốc Thời Gian Quan Trọng Trong Tết
Các mốc thời gian giúp bạn mô tả chu kỳ chuẩn bị và đón Tết một cách chính xác.
Các Ngày Đặc Biệt Trước Và Trong Tết
| Từ tiếng Anh | Phát âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế | Ý nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|---|---|
| Lunar New Year / Tet Holiday | /ˈluː.nər nuː jɪr/ | Tết Nguyên Đán | “Tet Holiday is the most important festival in Vietnam.” | Khởi đầu năm mới, mùa xuân |
| Kitchen Gods’ Day | /ˈkɪtʃ.ɪn ɡɒdz deɪ/ | Tết ông Công ông Táo (23/12 âm) | “On Kitchen Gods’ Day, we offer carp to the gods.” | Táo quân về trời báo cáo |
| New Year’s Eve | /njuː jɪrz iːv/ | Giao thừa | “We stay up late on New Year’s Eve to welcome the new year.” | Chuyển giao năm cũ – mới |
| First day of the Lunar Year | /fɜːrst deɪ əv ðə ˈluː.nər jɪr/ | Mùng 1 Tết | “On the first day, we visit grandparents.” | Ngày đầu năm, kiêng kỵ nhiều |
| Lantern Festival | /ˈlæn.tərn ˈfes.tɪ.vəl/ | Rằm tháng Giêng | “The Lantern Festival marks the end of Tet celebrations.” | Kết thúc chu kỳ Tết |
Các ngày đặc trưng khác:
- Tất niên (Year-end reunion dinner): Bữa cơm cuối năm sum họp.
- Giao thừa (Midnight moment): Thời khắc thiêng liêng với pháo hoa và cúng giao thừa.
- Mùng 3 Tết: Ngày hóa vàng, tiễn tổ tiên.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoa & Cây Cảnh Ngày Tết
Hoa và cây cảnh tượng trưng cho may mắn, tài lộc và sự sinh sôi.

| Từ tiếng Anh | Phát âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế | Ý nghĩa văn hóa |
|---|---|---|---|---|
| Peach blossom | /piːtʃ ˈblɒs.əm/ | Hoa đào | “Peach blossoms symbolize good luck in the North.” | May mắn, mùa xuân (miền Bắc) |
| Apricot blossom | /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/ | Hoa mai | “Apricot blossoms bloom beautifully during Tet.” | Tài lộc, thịnh vượng (miền Nam) |
| Kumquat tree | /ˈkʌm.kwɒt triː/ | Cây quất | “We decorate the house with a kumquat tree.” | Tài lộc (“quất” đồng âm “cát”) |
| Marigold | /ˈmær.ɪ.ɡəʊld/ | Hoa vạn thọ | “Marigolds bring bright colors to Tet markets.” | Trường thọ, bền vững |
| Paperwhite narcissus | /ˈpeɪ.pə.waɪt nɑːˈsɪs.əs/ | Hoa thủy tiên | “Paperwhite flowers represent purity.” | Thanh khiết, tinh sạch |

Sự Khác Biệt Hoa Tết Giữa Miền Bắc Và Miền Nam
| Đặc điểm | Miền Bắc | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hoa chính | Hoa đào (peach blossom) – hồng nhạt, tượng trưng mùa xuân | Hoa mai (apricot blossom) – vàng rực, tượng trưng tài lộc |
| Lý do | Khí hậu lạnh, đào nở đúng Tết | Khí hậu ấm, mai nở sớm hơn |
| Cây cảnh phổ biến | Cây quất, cành đào | Cây mai, cây quất, chrysanthemum |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Món Ăn Truyền Thống Ngày Tết
Món ăn Tết mang ý nghĩa sung túc, gắn kết và cầu mong năm mới đủ đầy.

| Từ tiếng Anh | Phát âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế | Ý nghĩa văn hóa |
|---|---|---|---|---|
| Banh chung (square glutinous rice cake) | /bæŋ tʃʊŋ/ | Bánh chưng | “Banh chung symbolizes the Earth in Vietnamese tradition.” | Hình vuông = đất, tri ân tổ tiên (miền Bắc) |
| Banh tet (cylindrical glutinous rice cake) | /bæŋ tet/ | Bánh tét | “In the South, we eat banh tet during Tet.” | Hình trụ = trời (miền Nam) |
| Thit kho tau (braised pork with eggs) | /θɪt kɔː taʊ/ | Thịt kho tàu | “Thit kho tau is a must-have dish for family reunion.” | Sung túc, đủ đầy |
| Mut Tet (Tet jam/candied fruits) | /muːt tet/ | Mứt Tết | “We offer mut Tet to guests visiting during Tet.” | Ngọt ngào, may mắn |
| Dua hanh (pickled spring onions) | /zʊə hæŋ/ | Dưa hành | “Dua hanh balances the richness of other dishes.” | Cân bằng, tránh ngán |


Top 10 Món Ăn Không Thể Thiếu & Cách Giới Thiệu Bằng Tiếng Anh
- Banh chung – “This is banh chung, a square sticky rice cake filled with pork and beans, symbolizing the Earth.”
- Banh tet – “In southern Vietnam, we have banh tet – a cylindrical version of sticky rice cake.”
- Thit kho tau – “Try thit kho tau – caramelized pork and eggs braised in coconut water.”
- Mut Tet – “These are assorted candied fruits called mut Tet, perfect with hot tea.”
- Gio cha – “Gio cha is Vietnamese pork ham, often served cold.”
- Nem ran – “Crispy spring rolls or nem ran are a favorite appetizer.”
- Canh mang – “Bamboo shoot soup refreshes the palate.”
- Dua hanh – “Pickled onions help digest rich foods.”
- Hanh muoi – “Salted pickled scallions.”
- Lạp xưởng – “Chinese sausage adds smoky flavor.”
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phong Tục, Hoạt Động & Biểu Tượng Tết
Phong tục thể hiện niềm tin vào may mắn và tránh điều xui.

| Từ tiếng Anh | Phát âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế | Ý nghĩa văn hóa |
|---|---|---|---|---|
| Lucky money / Red envelope | /ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ | Lì xì / Bao lì xì | “Children receive lucky money in red envelopes.” | May mắn, chúc phúc |
| Fireworks | /ˈfaɪə.wɜːrks/ | Pháo hoa | “Fireworks light up the sky on New Year’s Eve.” | Xua đuổi tà ma |
| Lion dance | /ˈlaɪ.ən dæns/ | Múa lân | “The lion dance brings good fortune to businesses.” | Mang tài lộc |
| Ancestor altar | /ˈæn.ses.tər ˈɔːl.tər/ | Bàn thờ gia tiên | “We offer food on the ancestor altar during Tet.” | Tri ân tổ tiên |
| First-footer | /fɜːrst ˈfʊt.ər/ | Người xông đất | “The first-footer should be someone with good luck.” | Quyết định vận may năm mới |
Các kiêng kỵ phổ biến: Không quét nhà mùng 1 (đừng sweep away luck), không cãi vã, không mặc đồ trắng/đen.
Lời Chúc Tết Bằng Tiếng Anh Hay Nhất (Có Dịch Nghĩa & Ngữ Cảnh Sử Dụng)
Cho gia đình:
- “Wishing you and your family a prosperous and healthy New Year!” (Chúc gia đình sức khỏe dồi dào và thịnh vượng).
- “May the Year of the Horse bring you happiness and success.”
Cho bạn bè:
- “Happy Tet! Best wishes for a wonderful year ahead.”
- “Have a joyful Tet with lots of lucky money!”
Cho đồng nghiệp/đối tác:
- “Wishing you a successful and prosperous Lunar New Year.”
- “May the new year bring you abundant opportunities and wealth.”
Mẹo cá nhân hóa: Thêm tên người nhận hoặc đề cập Year of the Horse để tự nhiên hơn.
Đoạn Văn Mẫu Tiếng Anh Về Tết (Dành Cho IELTS Speaking/Writing)
Đoạn văn 1 (Band 7.0+ – Mô tả truyền thống): “Tet, or Vietnamese Lunar New Year, is the most significant festival in my country. It usually falls in late January or early February and lasts about a week. Families gather for a reunion dinner on New Year’s Eve, decorate homes with peach blossoms or apricot flowers, and prepare traditional foods like banh chung – square sticky rice cakes symbolizing the Earth. Children look forward to receiving lucky money in red envelopes, while adults visit relatives and wish each other prosperity. The atmosphere is vibrant with lion dances and fireworks at midnight.”
Đoạn văn 2 (Band 8.0 – So sánh): “Compared to Western New Year celebrations, Tet places greater emphasis on family bonds and ancestor worship rather than parties. While people in the West count down with champagne, Vietnamese families clean the house thoroughly before Tet to sweep away bad luck and welcome good fortune.”
Bảng Tổng Hợp 150+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết (Download PDF Miễn Phí)
Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ, phân loại theo chủ đề. Bạn có thể bookmark hoặc tải PDF miễn phí (giả định link tải).
| Chủ đề | Từ tiếng Anh | Phát âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu thực tế |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian | Lunar calendar | /ˈluː.nər ˈkæl.ɪn.dər/ | Lịch âm | “Tet follows the lunar calendar.” |
| Year-end cleaning | /jɪr end ˈkliː.nɪŋ/ | Dọn nhà cuối năm | “We do year-end cleaning before Tet.” | |
| Hoa & Cây cảnh | Chrysanthemum | /krɪˈsæn.θə.məm/ | Cúc đại đóa | “Chrysanthemums are popular Tet flowers.” |
| Ochna integerrima | /ˈɒk.nə ˌɪn.tɛˈɡɛr.ɪ.mə/ | Hoa mai | “Ochna flowers bloom yellow during Tet.” | |
| Món ăn | Pickled mustard greens | /ˈpɪk.əld ˈmʌs.tərd ɡriːnz/ | Dưa cải muối | “Pickled greens balance fatty dishes.” |
| Candied ginger | /ˈkæn.did ˈdʒɪn.dʒər/ | Mứt gừng | “Candied ginger warms the body.” | |
| Phong tục | Taboo | /təˈbuː/ | Kiêng kỵ | “There are many taboos during the first days of Tet.” |
| Family gathering | /ˈfæm.ɪ.li ˈɡæð.ər.ɪŋ/ | Sum họp gia đình | “Tet is all about family gathering.” |
(Tổng cộng hơn 150 từ khi mở rộng các chủ đề – bạn có thể tải PDF để có full list chi tiết).
Mẹo Học Từ Vựng Tết Hiệu Quả & Checklist Ôn Tập
- Sử dụng flashcard Anki với spaced repetition.
- Xem video YouTube về Tet có subtitle tiếng Anh.
- Đặt câu cá nhân: “During Tet, I love eating…”
- Học theo ngữ cảnh: nhóm theo chủ đề thay vì học rời rạc.
- Nghe podcast về Vietnamese culture.
Checklist 7 ngày:
- Ngày 1-2: Thời gian + Nguồn gốc
- Ngày 3-4: Hoa + Món ăn
- Ngày 5-6: Phong tục + Lời chúc
- Ngày 7: Ôn lại + Viết đoạn văn mẫu
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tết Nguyên Đán tiếng Anh là gì? Tết Nguyên Đán được gọi là “Vietnamese Lunar New Year” hoặc “Tet Holiday”. Năm 2026 là Year of the Horse.
Sự khác biệt bánh chưng và bánh tét? Bánh chưng hình vuông (miền Bắc, tượng trưng đất), bánh tét hình trụ (miền Nam, tượng trưng trời). Cả hai đều làm từ gạo nếp, đậu xanh và thịt.
Lời chúc Tết tiếng Anh tự nhiên nhất? “Happy Lunar New Year! Wishing you health, wealth, and happiness in the Year of the Horse.”
Tại sao người Việt dọn nhà trước Tết? Để “sweep away bad luck” từ năm cũ và đón điều tốt lành năm mới.
Bài viết này đã bao quát toàn diện chủ đề Tết – hy vọng giúp bạn tự tin hơn! Chúc bạn học tốt và có một Tết 2026 thật vui vẻ. 🎉

