Bạn đang học tiếng Trung và muốn tự tin chúc Tết bạn bè Trung Quốc bằng những câu nói tự nhiên? Hay bạn chuẩn bị thi HSK và cần vốn từ vựng phong phú về văn hóa Xuân Tiết (Chūn Jié)?
Tết Nguyên Đán 2026 (ngày 17/02/2026 – Năm Bính Ngọ, 年马) là lễ hội lớn nhất Trung Quốc, kéo dài 15 ngày với không khí đoàn viên rực rỡ.
Bài viết này Faraday Creative School mang đến hơn 300 từ vựng tiếng Trung về Tết Nguyên Đán chuẩn nhất, kèm Hán tự, Pinyin chính xác, ví dụ câu thực tế, ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
Nội dung phân loại rõ ràng theo chủ đề, giúp bạn dễ học, dễ nhớ và áp dụng ngay – từ giao tiếp hàng ngày đến đạt band cao trong HSK.
Hãy cùng khám phá để Tết 2026 thêm ý nghĩa và tự tin hơn khi nói tiếng Trung!

Tết Nguyên Đán (Chūn Jié) Là Gì? Nguồn Gốc Và Ý Nghĩa Văn Hóa
Tết Nguyên Đán, gọi là 春节 (Chūn Jié – Xuân Tiết), là lễ hội truyền thống quan trọng nhất của người Trung Quốc, đánh dấu năm mới theo lịch âm lịch. Tết 2026 rơi vào ngày 17/02 dương lịch, năm Bính Ngọ (丙午年 – Nián Mǎ).
Nguồn gốc từ truyền thuyết quái vật 年兽 (Nián shòu) bị xua đuổi bởi tiếng pháo nổ, màu đỏ và đèn lồng. Người Trung Quốc tin rằng Chūn Jié là dịp “quét sạch điều xấu”, đón phúc lộc năm mới. Ý nghĩa sâu sắc nhất là đoàn viên gia đình (团圆 – Tuányuán), tri ân tổ tiên và cầu thịnh vượng.
Không khí hiện đại sôi động với 春运 (Chūnyùn) – đợt di cư lớn nhất thế giới về quê, chương trình Xuân Vãn Gala CCTV và pháo hoa rực rỡ.
| Điểm giống nhau | Điểm khác biệt | Tết Trung Quốc (Chūn Jié) | Tết Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Lịch âm, đoàn viên, lì xì | Món ăn (sủi cảo vs bánh chưng), trang trí (đèn lồng vs hoa đào) | Sủi cảo, niên cao, đèn lồng đỏ | Bánh chưng, hoa đào/mai |
Bây giờ, hãy khám phá từ vựng về thời gian để kể chuyện đón Tết mạch lạc hơn.
Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Bản Về Thời Gian Và Các Ngày Lễ Tết
Các mốc thời gian giúp bạn mô tả chu kỳ “过年 (Guò nián – Đón năm mới)” chính xác.
Các Ngày Đặc Biệt Trong Chu Kỳ Tết
| STT | Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu (tiếng Trung + dịch) | Ý nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 腊八 | Làbā | Lạp bát (8/12 âm) | “今天是腊八,我们喝腊八粥。” (Hôm nay Lạp bát, uống cháo Lạp bát.) | Uống cháo gạo tám loại |
| 2 | 小年 | Xiǎo nián | Tiểu niên | “小年要祭灶王爷。” (Tiểu niên cúng Táo quân.) | Cúng Táo quân (灶王爷) |
| 3 | 除夕 | Chúxì | Trừ tịch (Giao thừa) | “除夕晚上我们吃团圆饭。” (Trừ tịch ăn bữa đoàn viên.) | Bữa cơm cuối năm,守岁 (thức giao thừa) |
| 4 | 春节 | Chūnjié | Xuân Tiết (Tết Nguyên Đán) | “春节快乐!” (Chúc mừng Xuân Tiết!) | Ngày đầu năm mới |
| 5 | 元宵节 | Yuánxiāo jié | Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng) | “元宵节吃汤圆,看灯笼。” (Nguyên Tiêu ăn汤圆, ngắm đèn lồng.) | Kết thúc chu kỳ Tết, đoàn viên |
Từ Vựng Tiếng Trung Về Trang Trí Và Biểu Tượng Ngày Tết
Trang trí mang ý nghĩa xua tà (驱邪 – Qū xié), đón phúc lộc với màu đỏ chủ đạo.

| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu | Ý nghĩa văn hóa |
|---|---|---|---|---|
| 灯笼 | Dēnglong | Đèn lồng | “家里挂满了红灯笼。” (Nhà treo đầy đèn lồng đỏ.) | Ánh sáng xua tối tăm, may mắn |
| 对联 | Duìlián | Câu đối | “贴对联迎接新年。” (Dán câu đối đón năm mới.) | Chữ đỏ mang lời chúc phúc |
| 福倒 | Fú dào | Chữ Phúc ngược | “门上贴倒福,福到了。” (Dán Phúc ngược, phúc đến.) | 福倒 = 福到 (phúc đến) |
| 窗花 | Chuāng huā | Cắt giấy dán cửa sổ | “剪窗花装饰窗户。” (Cắt giấy dán cửa sổ.) | Biểu tượng nghệ thuật dân gian |
| 鞭炮 | Biānpào | Pháo nổ | “放鞭炮驱赶年兽。” (Đốt pháo xua Nián shòu.) | Tiếng nổ xua tà ma |
Sự Khác Biệt Trang Trí Tết Trung Quốc Và Việt Nam
| Đặc điểm | Trung Quốc | Việt Nam |
|---|---|---|
| Màu chủ đạo | Đỏ rực (đèn lồng, câu đối) | Đỏ + hoa đào/mai |
| Biểu tượng nổi bật | Chữ Phúc ngược, câu đối | Tranh Đông Hồ, câu đối |
| Lý do văn hóa | Xua Nián shòu bằng đỏ và tiếng nổ | Đón mùa xuân, sum họp gia đình |
Từ Vựng Tiếng Trung Về Phong Tục Và Hoạt Động Ngày Tết
Phong tục thể hiện niềm tin đoàn viên và may mắn.

| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu | Ý nghĩa văn hóa |
|---|---|---|---|---|
| 大扫除 | Dà sǎochú | Đại tảo trừ (dọn nhà) | “春节前要大扫除。” (Trước Tết phải dọn nhà lớn.) | Quét sạch điều xấu năm cũ |
| 团圆饭 | Tuányuán fàn | Bữa cơm đoàn viên | “除夕吃团圆饭最重要。” (Trừ tịch ăn đoàn viên quan trọng nhất.) | Sum họp gia đình |
| 拜年 | Bàinián | Chúc Tết | “大年初一去拜年。” (Mùng 1 đi chúc Tết.) | Thăm viếng, chúc phúc |
| 红包 | Hóngbāo | Lì xì | “长辈给孩子红包。” (Người lớn cho trẻ lì xì.) | May mắn, tiền tài |
| 舞狮 | Wǔ shī | Múa lân | “舞狮表演很热闹。” (Múa lân rất náo nhiệt.) | Mang tài lộc |
Các kiêng kỵ phổ biến: Không quét nhà mùng 1 (đừng quét phúc lộc đi), tránh cãi vã.
Top 10 Phong Tục Không Thể Thiếu & Ví Dụ Hội Thoại
- 大扫除 (Dà sǎochú) – “我们一起大扫除吧!” (Cùng dọn nhà lớn đi!)
- 贴春联 (Tiē chūnlián) – “帮我贴对联。” (Giúp dán câu đối.)
- 守岁 (Shǒu suì) – “除夕我们要守岁。” (Trừ tịch thức khuya.)
- 放鞭炮 (Fàng biānpào) – “放鞭炮迎接新年!” (Đốt pháo đón năm mới!)
- 拜年 (Bàinián) – “新年快乐!恭喜发财!”
- 发红包 (Fā hóngbāo) – “给你红包,里面有压岁钱。” (Cho lì xì, có tiền mừng tuổi.)
- 舞龙舞狮 (Wǔ lóng wǔ shī) – “看舞狮表演!” (Xem múa lân!)
- 吃团圆饭 – “今晚吃什么团圆饭?” (Tối nay ăn đoàn viên món gì?)
- 看春晚 (Kàn chūnwǎn) – “一起看春节联欢晚会吧。” (Cùng xem Gala Xuân Vãn.)
- 吃汤圆 (Chī tāngyuán) – “元宵节吃汤圆,团团圆圆。”
Từ Vựng Tiếng Trung Về Món Ăn Truyền Thống Ngày Tết
Món ăn mang hàm ý phát tài, thăng tiến (年年有余 – Nián nián yǒu yú).

| Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu | Ý nghĩa văn hóa |
|---|---|---|---|---|
| 饺子 | Jiǎozi | Sủi cảo | “除夕包饺子。” (Trừ tịch gói sủi cảo.) | Hình dạng như thỏi vàng, tài lộc |
| 年糕 | Niángāo | Niên cao | “吃年糕,年年高。” (Ăn niên cao, năm năm cao.) | Thăng tiến (高 = cao) |
| 鱼 | Yú | Cá | “年年有鱼。” (Nián nián yǒu yú – Năm năm có dư.) | Dư dả, sung túc |
| 汤圆 | Tāngyuán | Bánh trôi nước | “元宵节吃汤圆。” (Nguyên Tiêu ăn bánh trôi.) | Đoàn viên (tròn trịa) |
| 腊肉 | Là ròu | Thịt hun khói | “腊肉很好吃。” (Thịt hun khói ngon.) | Bảo quản lâu, sung túc |
Lời Chúc Tết Tiếng Trung Hay Nhất (Có Pinyin, Dịch Nghĩa & Ngữ Cảnh)
Cho gia đình:
- 新年快乐!(Xīn nián kuài lè!) – Chúc năm mới vui vẻ!
- 阖家幸福!(Hé jiā xìng fú!) – Gia đình hạnh phúc!
- 马年大吉!(Mǎ nián dà jí!) – Năm Ngọ đại cát!
Cho bạn bè:
- 恭喜发财!(Gōng xǐ fā cái!) – Chúc phát tài!
- 万事如意!(Wàn shì rú yì!) – Muôn việc như ý!
Cho kinh doanh:
- 生意兴隆!(Shēng yì xīng lóng!) – Buôn may bán đắt!
- 财源广进!(Cái yuán guǎng jìn!) – Tiền vào rộng rãi!
Mẹo cá nhân hóa: Thêm “马年” (nián mǎ) để phù hợp Tết 2026.
Mẫu Hội Thoại Và Đoạn Văn Tiếng Trung Về Tết (Dành Cho HSK/Giao Tiếp)
Hội thoại 1: Chúc Tết A: 新年好!恭喜发财,红包拿来!(Xīn nián hǎo! Gōng xǐ fā cái, hóng bāo ná lái!) B: 哈哈,谢谢!也祝你马年行大运!(Hā hā, xiè xiè! Yě zhù nǐ mǎ nián xíng dà yùn!)
Hội thoại 2: Kế hoạch Tết A: 你春节怎么过?(Nǐ chūn jié zěn me guò?) B: 回家吃团圆饭,看春晚,然后拜年。(Huí jiā chī tuán yuán fàn, kàn chūn wǎn, rán hòu bài nián.)
Đoạn văn mẫu (HSK 5): 春节是中国最重要的传统节日。每年除夕,家家户户都会大扫除,贴春联,吃团圆饭。初一大家穿新衣服,互相拜年,长辈给晚辈发红包。元宵节看花灯,吃汤圆,象征团团圆圆。春节期间,人们还会放鞭炮、舞龙舞狮,热闹非凡。
Bảng Tổng Hợp 300+ Từ Vựng Tiếng Trung Về Tết (Download PDF Miễn Phí)
Dưới đây là bảng tổng hợp phân loại. Bạn có thể bookmark hoặc tải PDF miễn phí để ôn tập offline.
| Chủ đề | Hán tự | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | 元旦 | Yuándàn | Tết Dương lịch | “元旦是公历新年。” | Năm mới dương lịch |
| Trang trí | 春联 | Chūnlián | Xuân liên | “贴春联迎接春天。” | Câu đối xuân |
| Phong tục | 压岁钱 | Yā suì qián | Tiền mừng tuổi | “红包里有压岁钱。” | May mắn cho trẻ |
| Món ăn | 糖果 | Táng guǒ | Kẹo | “春节吃糖果甜甜蜜蜜。” | Ngọt ngào |
Mẹo Học Từ Vựng Tết Tiếng Trung Hiệu Quả & Checklist Ôn Tập
- Sử dụng Anki flashcard với Pinyin + âm thanh.
- Xem CCTV Xuân Vãn Gala có subtitle.
- Đặt câu cá nhân hóa theo ngữ cảnh Tết.
- Nghe podcast Pleco hoặc xem phim Tết Trung Quốc.
- Học theo chủ đề thay vì rời rạc.
Checklist 10 ngày:
- Ngày 1-3: Thời gian + Trang trí
- Ngày 4-6: Phong tục + Món ăn
- Ngày 7-9: Lời chúc + Hội thoại
- Ngày 10: Ôn tổng hợp + viết đoạn văn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tết Nguyên Đán tiếng Trung là gì? Gọi là 春节 (Chūn Jié – Xuân Tiết). Năm 2026 là năm 马 (Mǎ – Ngọ).
Lì xì tiếng Trung gọi là gì? 红包 (Hóngbāo – bao đỏ), chứa 压岁钱 (yā suì qián – tiền mừng tuổi).
Sự khác biệt Tết Trung Quốc và Việt Nam? Giống: lịch âm, đoàn viên. Khác: Trung Quốc nhấn đèn lồng đỏ, sủi cảo; Việt Nam hoa đào/mai, bánh chưng.
Niên thú (Nián shòu) là gì? Quái vật truyền thuyết bị xua bằng màu đỏ và tiếng pháo – nguồn gốc trang trí đỏ.
恭喜发财 nghĩa là gì? “Chúc phát tài” – câu chúc phổ biến nhất khi lì xì.
Bài viết đã bao quát toàn diện chủ đề Chūn Jié – chúc bạn học tốt và có Tết 2026 thật vui! 🎉

